lưu tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chú ý, để tâm một cách thường xuyên và chu đáo: Hành động dành sự quan tâm, suy nghĩ và chăm lo đều đặn, kỹ lưỡng đến một đối tượng, vấn đề hoặc công việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà trường luôn lưu tâm đến chất lượng giảng dạy. (Nhà trường luôn chú ý, để tâm một cách chu đáo đến chất lượng giảng dạy.)
- Anh ấy rất lưu tâm đến sức khỏe của bố mẹ. (Anh ấy rất thường xuyên quan tâm, chăm lo đến sức khỏe của bố mẹ.)
- Chúng ta cần lưu tâm nhiều hơn đến vấn đề bảo vệ môi trường. (Chúng ta cần dành sự chú ý, suy nghĩ thường xuyên và đầy đủ hơn đến vấn đề bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lưu tâm đến": Dành sự quan tâm, chú ý đặc biệt và liên tục đến một đối tượng cụ thể.
- Chính quyền địa phương lưu tâm đến đời sống của người dân vùng cao. (Chính quyền địa phương thường xuyên quan tâm, lo lắng đến đời sống của người dân vùng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Lưu ý (động từ): Chú ý, ghi nhớ một điều gì đó quan trọng, thường trong một khoảnh khắc hoặc để nhắc nhở.
- Xin lưu ý giờ họp đã thay đổi. (Xin chú ý, ghi nhớ rằng giờ họp đã thay đổi.)
Quan tâm (động từ): Có cảm tình, lo lắng và để ý đến ai đó hoặc điều gì đó.
- Cô giáo rất quan tâm đến học sinh. (Cô giáo rất lo lắng và để ý đến học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Chú tâm: Dồn sự chú ý, tập trung tâm trí vào.
- Để ý: Chú ý, nhận thấy.
- Chăm lo: Quan tâm và lo lắng chu đáo.
Từ trái nghĩa
- Thờ ơ: Không quan tâm, không để ý đến.
- Lãnh đạm: Tỏ ra lạnh nhạt, không có cảm xúc hay sự quan tâm.
- Bàng quan: Đứng ngoài cuộc, không dính líu, không quan tâm.
- đgt. Chú ý, để tâm thường xuyên, chu đáo: lưu tâm đến việc dạy dỗ con cái.